Toyota Raize

Toyota Raize
Giá Bán: 527.000.000 ₫
khuyến mãi mua xe

Toyota Raize

tại Toyota Thái Bình

  • Ưu đãi tài chính hấp dẫn: Từ nay đến hết ngày 28/01/2022, khách hàng có thể dễ dàng sở hữu mẫu xe hoàn toàn mới Toyota Raize với số tiền từ 105,4 triệu đồng cùng lãi suất đặc biệt ưu đãi, chỉ 3,99%/năm, cố định trong 12 tháng đầu tiên.
  • Ưu đãi bảo hiểm Toyota: Giảm 10% gói Bảo hiểm Toyota từ nay đến hết ngày 30/11/2021.

Giá Bán Toyota Raize

Phiên BảnGiá Xe
Toyota Raize : 527000000 đ

TÍNH PHÍ LĂN BÁNH

Chọn nơi:
Phiên bản :

Vui lòng chọn dòng xe và nơi đăng ký để dự toán chi phí.

Giá (VNĐ) :
Phí trước bạ :
Phí đăng ký :
Bảo hiểm Vật Chất : (0%)
Phí đường bộ : 1.560.000 VNĐ
Đăng Kiểm : 340.000 VNĐ
Dịch Vụ Đăng Ký : 2.580.000 VNĐ
Bảo Hiểm Bắt Buộc : 530.700 VNĐ
Tổng dự toán :

TÍNH LÃI TRẢ GÓP

Số tiền vay

Thời gian vay

Năm

Lãi suất vay

%/năm

Loại hình vay

Số tiền vay

0 VNĐ

Tổng số tiền lãi phải trả

0 VNĐ

Tổng số tiền phải trả

0 VNĐ

Số kỳ trảDư nợ đầu kỳ (VNĐ)Gốc phải trả (VNĐ)Lãi phải trả (VNĐ)Gốc + Lãi(VNĐ)
Tổng00

Tổng Quan Toyota Raize

Xe ô tô 5 chỗ Toyota Raize  được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia và có duy nhất một phiên bản có giá 535 triệu đồng. Tại Việt Nam, Raize  sẽ cạnh tranh trực tiếp cùng đối thủ Kia Sonet cũng vừa mới ra mắt gần đây.

Toyota Raize  có 2 cách phối màu gồm:

  • Màu đơn sắc: Đỏ, Đen, Trắng ngọc trai.
  • Phối 2 tone màu: Trắng-Đen, Xanh ngọc lam-Đen, Đỏ-Đen, Vàng-Đen.

Ngoại thất Toyota Raize

Nhìn tổng thể, Toyota Raize  sở hữu ngoại hình vuông vắn, góc cạnh mang đến cái nhìn cứng cáp, khác biệt với phần lớn các mẫu xe Toyota có thiết kế mềm mại. Xe có ngoại hình nhỏ gọn với kích thước tổng thể DxRxC lần lượt là 4030 x 1710 x 1605 mm.

Thêm vào đó, bán kính vòng quay tối thiểu của Raize 2022 đạt 5,1 m giúp Raize 2022 linh hoạt hơn, dễ dàng xoay trở trong đô thị đông đúc.

Đầu xe

Nhìn từ trực diện, Toyota Raize  trông khá hầm hố với mặt ca lăng hình lục giác cỡ lớn. Bên trong là cấu trúc dạng lưới giúp làm mát động cơ tốt hơn, từ đó tối ưu hiệu suất vận hành. Hai bên là cụm đèn sương mù LED nằm trong phần ốp chữ “T” nằm ngang, phía trên là cảm biến trước.

Cụm đèn trước của Toyota Raize  có thiết kế góc cạnh, lồi hẳn ra ngoài trông khá ngầu. Đèn pha sử dụng công nghệ LED hiện đại kèm tính năng tự động bật tắt. Phần nắp capo cũng được nhấn nhá bởi 2 đường gân dập nổi.

Thân xe

Nhìn từ bên hông, Toyota Raize  toát lên vẻ thể thao với bộ vành 17 inch lớn nhất phân khúc cấu trúc 5 chấu kép dạng xoáy bắt mắt. Đi kèm là bộ lốp dày có thông số 205/60R17 góp phần mang đến trải nghiệm êm ái.

Toyota Raize  còn ghi điểm cộng với khách hàng trẻ nhờ có nóc xe sơn đen cá tính tương phản với màu sơn thân xe. Xe được trang bị cặp gương chiếu hậu có tính năng gập-chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ.

Đuôi xe

Phong cách thiết kế góc cạnh được duy trì xuyên suốt đến đuôi xe, nổi bật nhất là cụm đèn hậu LED nối liền bởi thanh nẹp màu đen. Chi tiết này đối thủ Kia Sonet gây ấn tượng mạnh hơn khi có đèn hậu LED liền mạch theo xu hướng hiện đại.

Nột thất Toyota Raize

Tương tự các sản phẩm mới của Toyota, Xe Raize 2022 sở hữu khoang nội thất theo xu hướng hiện đại thay vì sự thực dụng mà khách hàng vẫn thường nghĩ về xe Toyota.

Khoang lái

Bước vào khoang lái, khách hàng ngay lập tức cảm nhận được thoáng đãng đến từ trang bị cửa sổ trời. Đây chắc chắn sẽ là nơi “sống ảo” lý tưởng cho các bạn trẻ năng động, đồng thời giúp khoang lái trông cao cấp hơn.

Ấn tượng tiếp theo là màn hình cảm ứng kích thước lên tới 9 inch nhô cao khỏi táp lô khá tương đồng với “đàn anh” Corolla Cross.


Raize sử dụng vô lăng đa chức năng 3 chấu bọc da, đắt giá nhất là 2 lẫy chuyển số đi kèm độc nhất phân khúc mang đến cảm giác lái thú vị. Phía sau là màn hình kỹ thuật số 7 inch có thể tuỳ chỉnh nhiều chế độ, đa thông tin từ lịch bảo dưỡng, sinh nhật…

Toàn bộ ghế ngồi trên xe đều được bọc da pha nỉ, trong đó hàng ghế trước chỉ có thể chỉnh cơ.

Khoang hành khách

Raize  có trục cơ sở dài 2525 mm, “nhỉnh” hơn 25 mm so với đối thủ Kia Sonet mang đến không gian rộng hơn đôi chút. Theo giới thiệu của hãng xe Nhật, hàng ghế sau trên Raize  có chỗ để chân rộng lên tới 900 mm, đủ sức đáp ứng nhu cầu gia đình.

Khoang hành lý

Dù chỉ là mẫu SUV cỡ A nhưng Raize  vẫn có khoang hành lý tiêu chuẩn khá rộng rãi có dung tích tiêu chuẩn 369 lít. Nếu gập hàng ghế sau, dung tích có thể mở rộng tối đa 1.133 lít.

Tiện nghi – Đáp ứng tốt nhu cầu gia đình

Raize  có hiệu suất làm mát tốt nhờ sử dụng dàn điều hoà tự động, sẽ hoàn hảo hơn nếu hàng ghế sau có thêm cửa gió. Danh sách hệ thống giải trí trên Raize 2022 đủ sức phục vụ nhu cầu gia đình gồm:

  • Màn hình cảm ứng 9 inch
  • Kết nối smartphone, Bluetooth, USB, Apple CarPlay/Android Auto
  • Dàn âm thanh 6 loa
  • Chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm

Vận Hành Toyota Raize

Toyota Raize  là mẫu xe phổ thông đầu tiên của Toyota Việt Nam được trang bị động cơ tăng áp.

Đó là cỗ máy xăng tăng áp 1.0L có khả năng sản sinh công suất tối đa 98 mã lực tại 6000 vòng/phút, mô men xoắn cực đại 140 Nm tại 2400-4000 vòng/phút. Toàn bộ sức mạnh được truyền xuống hệ dẫn động cầu trước thông qua hộp số vô cấp CVT.

Sở hữu khối động cơ tăng áp và 2 lẫy chuyển số sau vô lăng, Toyota Raize 2022 hứa hẹn sẽ mang lại trải nghiệm thú vị. Với lợi thế gầm cao 200 mm, Raize  có thể thích nghi tốt với điều kiện đường xá tại Việt Nam, nhất là vào mùa mưa.

Hiệu quả giảm xóc trên Raize  được đánh giá cao trong tầm giá nhờ sử dụng hệ thống treo trước/sau dạng Mc Pherson/Phụ thuộc kiểu dầm xoắn.

 

Theo công bố từ nhà sản xuất, Raize  có mức tiêu hao nhiên liệu trong đô thị, ngoài đô thị, kết hợp lần lượt là 7.0L/100km, 4.8L/100km, 5.6L/100km. Với khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng, đây sẽ là điểm cộng lớn trong bối cảnh giá xăng đang tăng mạnh.

An Toàn Toyota Raize

Danh sách an toàn trên Raize  gồm có loạt tính năng hiện đại như:

  • 6 túi khí
  • Chống bó cứng phanh
  • Phân phối lực phanh điện tử
  • Cân bằng điện tử
  • Kiểm soát lực kéo
  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
  • Cảnh báo điểm mù
  • Khóa cửa tự động theo tốc độ
  • Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau
  • Cảm biến trước/sau
  • Camera lùi

Thông số Toyota Raize

Thông số kỹ thuật Toyota Raize: Kích thước

Thông sốToyota Raize
Kích thước tổng thể bên ngoài D x R x C (mm)4.030 x 1.710 x 1.605
Chiều dài cơ sở (mm)2.525
Khoảng sáng gầm xe (mm)200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)5,1
Trục cơ sở (mm)1.475 / 1.470
Trọng lượng không tải (kg)1.035
Dung tích bình nhiên liệu (L)36

Thông số kỹ thuật Toyota Raize: Ngoại thất

Thông sốToyota Raize
Vành & lốp xeLoại vànhHợp kim nhôm/ Alloy
Kích thước lốp205/60 R17
Cụm đèn trướcĐèn chiếu gần / đèn chiếu xaLED và Đèn pha tự động/ LED and Auto light control
Đèn xi nhan tuần tựLED và Hiệu ứng dòng chảy/ LED and Sequential LED
Đèn sương mùHalogen
Hệ thống chiếu sáng ban ngàyLED và Hiệu ứng dòng chảy/ LED and Sequential LED
Cụm đèn sauLED
Đèn báo phanh trên caoLED
Gương chiếu hậu ngoàiChức năng điều chỉnh điệnCó
Chức năng gập điện tự độngCó
Cánh hướng gió sau
Ăng-tenDạng vây cá/ Shark fin
Tay nắm cửa ngoàiMạ chrome/ Chrome

Thông số kỹ thuật Toyota Raize: Nội thất – Tiện nghi

Thông sốToyota Raize
Tay láiChất liệuDa/ Leather
Nút bấm điều khiển tích hợpAudio, Chế độ lái & Màn hình đa thông tin/ Audio, Drive mode & MID
Điều chỉnhGật gù/ Tilt
Lẫy chuyển sốCó/ With
Gương chiếu hậu trong xe2 chế độ ngày và đêm/ Day & Night
Cụm đồng hồ trung tâmKỹ thuật số/ Digital
Màn hình đa thông tin7 inch, 4 chế độ hiển thị/ 4 selectable themes
Khay giữ cốc2 vị trí phía trước
Khay để đồ dưới ghếGhế hành khách phía trước
Bệ tỳ tay trung tâmKèm hộp để đồ
Túi để đồ lưng ghếGhế lái + ghế hành khách
Chất liệu bọc ghếDa pha nỉ/ Leather + Fabric
Đèn nội thấtĐèn trần xe
Đèn khoang hành lý
Tấm chắn nắngCó gương trang điểm
Kính chỉnh điện4 cửa, Ghế lái: tự động lên xuống + chống kẹt
Khoang hành lýMóc khoang hành lý
Tấm ngăn khoang hành lý
Hệ thống điều hòaTự động/ Auto
Hệ thống âm thanhKích thước màn hình9 inch
Số loa6
Cổng kết nối USBCó
Kết nối BluetoothCó
Kết nối điện thoại thông minhCó
Cổng sạc USB 2.1ACó
Cổng sạc 12V/ 120WCó
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấmCó

Thông số kỹ thuật Toyota Raize: Động cơ – Vận hành

Thông sốToyota Raize
Loại động cơ1.0L Turbo
Dung tích xi lanh998
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)98/6.000
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)140/2400 - 4000
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Hệ thống truyền độngDẫn động bánh trước FWD
Hộp sốBiến thiên vô cấp kép/ D-CVT
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)Power
Hệ thống treoTrướcMc Pherson
SauPhụ thuộc kiểu dầm xoắn/ Dependent torsion-beam type
Hệ thống láiTrợ lực điện
PhanhTrướcĐĩa
SauTang trống
Tiêu thụ nhiên nhiệuTrong đô thị (L/100km)7.0
Ngoài đô thị (L/100km)4.8
Kết hợp (L/100km)5.6

Thông số kỹ thuật Toyota Raize: An toàn

Thông sốToyota Raize
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống kiểm soát lực kéo TRC
Hệ thống hỗ trợ lực phanh điện tử EBD
Hệ thống cảm biến đỗ xe
Camera lùi
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA
Cảnh báo điểm mù BSM
Túi khí6
Khóa cửa theo đốc độ
Mở khóa hộp số
Báo động + Mã hóa động cơ

Hình Ảnh Toyota Raize